cấp kênh
Tính từ (hoặc danh từ, hiếm dùng): - Không vững chắc, chông chênh, dễ đổ: "cấp kênh" mô tả trạng thái của một vật không được đặt trên bề mặt phẳng, ổn định, hoặc ở tư thế nghiêng lệch, có nguy cơ ngã, đổ. - Ở thế bấp bênh, không an toàn: Từ này cũng được dùng để chỉ tình huống, vị trí hoặc sự sắp xếp thiếu chắc chắn, dễ gây tai nạn.
Lưu ý: "cấp kênh" là một biến thể hiếm gặp của từ "cập kênh". Trong tiếng Việt hiện đại, "cập kênh" được dùng phổ biến hơn.
- (Chiếc bàn không vững, bị nghiêng lệch vì mặt đất không bằng phẳng.)
- (Đừng xếp sách ở tư thế chông chênh, nó sẽ ngã xuống.)
- (Cái ghế không an toàn, dễ mất thăng bằng khi ngồi.)
"cấp kênh" dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ tình thế hoặc địa vị không ổn định, dễ sụp đổ.
- Sau vụ bê bối, vị trí của ông ta trở nên cấp kênh. (Địa vị của ông ta không còn vững chắc, dễ bị mất.)
"cấp kênh" như một danh từ: (hiếm) Chỉ trạng thái chông chênh, không bằng phẳng.
- Cái cấp kênh của nền nhà làm tôi lo lắng. (Sự không bằng phẳng của nền nhà khiến tôi bất an.)
Cập kênh (tính từ): là dạng phổ biến hơn, cùng nghĩa với "cấp kênh".
- Cái tủ đặt cập kênh trên sàn ướt. (Cái tủ không vững trên sàn ướt.)
Chông chênh (tính từ): không vững, dễ đổ, thường dùng cho vật hoặc tình thế.
- Đống gạch xếp chông chênh. (Đống gạch xếp không vững.)
Khập khiễng (tính từ): chỉ trạng thái không đều, không cân bằng, thường dùng cho chân bàn ghế hoặc bước đi.
- Cái bàn khập khiễng vì chân ngắn dài. (Cái bàn không đều chân.)
- Chênh vênh: ở thế cao nhưng không vững, dễ ngã.
- Bấp bênh: không ổn định, dễ thay đổi theo chiều hướng xấu.
- Lắc lư: di chuyển không ổn định, dễ đổ.
- Cấp kênh như mâm vỡ: (hiếm, mang tính địa phương) Chỉ trạng thái cực kỳ chông chênh, không thể giữ thăng bằng.
- Cái thang dựng cấp kênh như mâm vỡ, không dám leo. (Cái thang rất không vững, không dám sử dụng.)